parking slot or spot: Nghĩa của từ Parking lot - Từ điển Anh - Việt. Spot Lights- Đèn led chuyên dụng cho camera công nghiệp. Parking lot overload for beachgoers.
Thực tế, rất nhiều người học tiếng Anh khó phân biệt parking, parking space, car park . Dưới đây, Công ty dịch công chứng Phú Ngọc Việt đưa ...
SL series, SPL series, đen CST, den spot lights CST.
(= a place or some space to leave a vehicle: nơi đậu một chiếc xe; parking không đếm được). – There's a large car park attached to the ...